
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Thăng Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | X25 | 20.60 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 20.20 | |||
| 3 | Marketing | X25 | 22.20 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X25 | 22.50 | |||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | X25 | 19.50 | |||
| 6 | Kế toán | X25 | 19.78 | |||
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 21.40 | |||








