
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 15.00 | |||
| 2 | Quản lý kinh tế | X25 | 15.00 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X25 | 15.00 | |||
| 5 | Kế toán | X25 | 15.00 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | X25 | 17.50 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X25 | 15.00 | |||
| 8 | Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 17.50 | |||
| 9 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 16.25 | |||
| 10 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 | |||
| 11 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 18.75 | |||








