DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X26

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X26 22.00
2 Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X26 24.00
3 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X26 22.00
4 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X26 24.00
5 Marketing (CS Nam Định) X26 23.00
6 Marketing (CS Hà Nội) X26 25.00
7 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X26 21.20
8 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X26 24.00
9 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X26 20.20
10 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X26 23.50
11 Bảo hiểm (CS Nam Định) X26 20.80
12 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X26 20.80
13 Kế toán (CS Nam Định) X26 20.00
14 Kế toán (CS Hà Nội) X26 23.00
15 Kiểm toán (CS Nam Định) X26 20.00
16 Kiểm toán (CS Hà Nội) X26 23.00
17 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X26 21.00
18 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X26 22.20
19 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X26 20.00
20 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X26 22.50
21 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X26 20.50
22 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X26 23.20
23 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X26 22.50
24 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X26 24.00
25 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X26 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X26 23.50
27 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X26 22.00
28 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X26 24.00
29 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X26 22.50
30 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X26 24.50
31 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X26 22.00
32 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X26 23.80
33 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X26 20.50
34 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X26 23.00
35 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X26 22.50
36 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X26 24.80
37 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X26 23.00
38 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X26 25.00
39 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X26 19.00
40 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X26 21.50
41 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X26 20.00
42 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X26 20.00
43 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X26 20.00
44 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X26 20.00
45 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X26 21.00
46 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X26 21.50