| 1 |
Kỹ thuật cơ khí |
X26 |
22.60 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ thông tin |
X26 |
23.23 |
|
|
|
| 3 |
Kỹ thuật điện |
X26 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Hệ thống thông tin |
X26 |
21.75 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật phần mềm |
X26 |
21.55 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
X26 |
23.33 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
X26 |
24.10 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ chế tạo máy |
X26 |
20.75 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật ô tô |
X26 |
22.50 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
X26 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu |
X26 |
22.12 |
|
|
|
| 12 |
An ninh mạng |
X26 |
22.04 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh |
X26 |
21.15 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình tiên tiến học bằng tiếng Anh) |
X26 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (Chương trình tiên tiến học bằng tiếng Anh) |
X26 |
17.35 |
|
|
|
| 16 |
Kinh tế |
X26 |
21.91 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị kinh doanh |
X26 |
22.10 |
|
|
|
| 18 |
Kế toán |
X26 |
22.25 |
|
|
|
| 19 |
Kinh tế xây dựng |
X26 |
20.73 |
|
|
|
| 20 |
Thương mại điện tử |
X26 |
22.98 |
|
|
|
| 21 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X26 |
23.00 |
|
|
|
| 22 |
Tài chính - Ngân hàng |
X26 |
22.26 |
|
|
|
| 23 |
Kiểm toán |
X26 |
21.44 |
|
|
|
| 24 |
Kinh tế số |
X26 |
22.11 |
|
|
|
| 25 |
Kế toán (Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế) |
X26 |
18.09 |
|
|
|
| 26 |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Công nghệ tài chính) |
X26 |
19.50 |
|
|
|