| 1 |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) |
X28 |
21.98 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 2 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền
Bắc) |
X28 |
24.48 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 3 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền
Nam) |
X28 |
20.63 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 4 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) |
X28 |
24.69 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 5 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) |
X28 |
24.15 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |