Tổ hợp D01 – Trường Y Dược Đà Nẵng
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 2 Hộ sinh A00; A02; B00; D01; D07; D08 18.75 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 Điểm … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 24 2 Công nghệ đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 21.35 23.95 24.05 3 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; X06; X26 17.2 18.4 22.8 4 Marketing A00; A01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên – phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh -Trung) D01 23.58 23 23 Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 7; Tiếng Anh nhân 2 2 Kinh tế (02 chuyên … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 23.52 23.56 23.09 2 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 25.86 24.59 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C01; D01 24.3 24.07 23.1 4 Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; X25 23.75 24.5 24 2 Kinh tế A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 25.63 25 24.8 3 Toán kinh … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D14; D15 30 27.1 25.5 2 Sư phạm Tiếng Pháp D01; D03; D15; D44 27.4 19 19 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D04; D15; D45 30 26.5 24.85 4 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 2 Kinh tế xây dựng A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 STT … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tiếng Anh thương mại (Business English) (S)(**) D01; D09 24.5 26.3 26.3 Điểm thi THPT và năng lực TA, Anh hệ số 2, Quy về thang 30 2 Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm tiếng Anh A01; D01; D09; D14 27.1 27.24 27.17 2 Sư phạm tiếng Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 21.45 23.07 22 3 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D04; D09; D10; D14; D15 27.25 26.09 24.98 4 Ngôn … Read more