Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Thủy Lợi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.48 20.5 18.15 2 Kỹ thuật tài nguyên nước A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.49 20.5 18 3 Tài nguyên nước và môi trường … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91 5 Kinh tế quốc … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.68 21.43 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.68 20.13 2 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) A00; A01; C03; D01; X02; … Read more

Tổ hợp D01 – Học Viện Ngoại Giao

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quan hệ quốc tế A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 25.95 26.76 26.8 2 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 25.28 35.38 35.99 3 Kinh tế quốc tế A00; A01; D01; … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Y Tế Công Cộng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Khoa học dữ liệu A00; A01; B00; D01; D07; X26 19 16.1 16.45 2 Dinh dưỡng B00; B03; B08; C02; D01; D07 22.1 20.4 19.5 3 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A01; B00; B08; D01; D07 18.3 4 Kỹ thuật … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 33.89 35.43 35.38 Thang điểm 40 2 Ngôn ngữ Anh- CTTT D01 32.48 33 Thang điểm 40 3 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D03 23.67 32 31.93 Thang điểm 40 4 Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.01 20.15 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.01 20.39 Điểm thi THPT và điểm … Read more

Tổ hợp D01 – Đại Học Phenikaa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 19 20 21 2 Kế toán A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 19 20 21 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 20 21 … Read more