|
1
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.01
|
20.15
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.01
|
20.39
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
2
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.53
|
20.33
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.53
|
19.9
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
3
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.33
|
19.63
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.33
|
19.34
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
4
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.44
|
20.71
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.44
|
21.09
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
5
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
19.6
|
18.34
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
19.6
|
19.8
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
6
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
24.67
|
23.19
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
24.67
|
22.76
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
7
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
26.28
|
22.54
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
26.28
|
23.48
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
8
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.67
|
22.03
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.67
|
21.91
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
9
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
24.56
|
22.92
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
24.56
|
22.92
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|
|
10
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
15.95
|
16.87
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
|