Tổ hợp X17 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp X17 – Trường Đại Học Đà Nẵng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 24.77 25.8 24.5 2 Sư phạm Toán D01 23.5 24.25 23.5 3 Sư phạm Ngữ văn D01 24.2 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; A01 24.68 23.94 5 Ngôn ngữ Anh D01; A01; D14; D15 14 14 … Read more

Tổ hợp X17 – Trường Đại Học Quảng Trị

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 23.26 26.61 24 2 Sư phạm Tiếng Anh D01 20 3 Ngôn ngữ Anh D01 15.48 15 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15 15 15 5 Quản trị kinh doanh D01 15.37 15 15 6 … Read more

Tổ hợp X17 – Trường Đại Học Hải Phòng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Cao đẳng chính quy ngành Giáo dục Mầm non (CĐ) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 24.03 21 2 Giáo dục Mầm non (ĐH) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 25.73 26.4 … Read more

Tổ hợp X17 – Trường Đại Học Quy Nhơn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý Giáo dục A00; A01; C00; C03; C04; D01; X70; X74 25.1 22.5 15 2 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01 26.9 26.95 24.45 3 Giáo dục chính trị C00; D01; D14; X01; X25; X70; X74 26.65 24.5 4 Sư … Read more

Tổ hợp X17 – Trường Đại Học An Giang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A02; X01; X06; X08; X10; A01; A03; A04; A05; A06; A07; X05; X24; X26; B00; B02; B03; B08; X04; X12; X14; X20; X65; D01; D07; D09; D10; D14; D15; X25; X27; X28; X78; X80; X81; M00; M01; … Read more