| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | 22.55 | ||||
| 2 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | 22.45 | ||||
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | 25.52 | ||||
| 2 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | 23.975 | ||||