Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Hà Tĩnh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục Tiểu học D01 25.85 26.59 26.04
2 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15; D66 15 15 16
3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 20 15 16
4 Chính trị học A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 16
5 Quản trị kinh doanh B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15
6 Quản trị thương mại điện tử B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15
7 Quản trị logistics B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15
8 Tài chính – Ngân hàng B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15 15 16
9 Kế toán B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15 15 16
10 Luật C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01(Gố 18 15 16
11 An toàn, sức khoẻ và môi trường A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 15
12 Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21 15
13 Tin học xây dựng A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21 15
14 Nông nghiệp công nghệ cao A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 15
15 Kinh tế nông nghiệp A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02 15 15 16
16 Thú y A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 15
17 QTDV Du lịch và Lữ hành B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 15 15 16
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục Tiểu học B03; C04; C14; D01 27.85 28.04 26.71
2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66 18 18 18
3 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C04; C14; D01; D14; D15 22 18 18
4 Chính trị học A00; C00; C04; C14; D01 18 18 18
5 Quản trị kinh doanh B03; C01; C02; C04; C14; D01 18
6 Quản trị thương mại điện tử B03; C01; C02; C04; C14; D01 18
7 Tài chính – Ngân hàng B03; C01; C02; C04; C14; D01 18 18 18
8 Kế toán B03; C01; C02; C04; C14; D01 18 18 18
9 Luật C01; C02; C04; C14; D01 20 18 18
10 An toàn, sức khoẻ và môi trường A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 18
11 Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01 18
12 Tin học xây dựng A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01 18
13 Nông nghiệp công nghệ cao A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 18
14 Kinh tế nông nghiệp A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01 18 18 18
15 Thú y A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 18
16 QTDV Du lịch và Lữ hành B03; C01; C02; C04; C14; D01 18 18 18
// ===== HOMEPAGE =====