|
1
|
Giáo dục học
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.75
|
23
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.75
|
8.5
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.75
|
23
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.75
|
8.5
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
2
|
Thiết kế đồ họa
|
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
|
24
|
24.3
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
|
24
|
8.4
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
|
24
|
24.3
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
|
24
|
8.4
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
3
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
|
23
|
25
|
24.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
|
23
|
8.5
|
24.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
|
23
|
25
|
24.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
|
23
|
8.5
|
24.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
4
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
|
24.75
|
25
|
26.2
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
|
24.75
|
8.8
|
26.2
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
|
24.75
|
25
|
26.2
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
|
24.75
|
8.8
|
26.2
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
5
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
|
22.75
|
25
|
24.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
|
22.75
|
8.5
|
24.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
|
22.75
|
25
|
24.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
|
22.75
|
8.5
|
24.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
6
|
Quản lý nhà nước
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
24
|
22
|
23.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
24
|
8
|
23.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
24
|
22
|
23.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
24
|
8
|
23.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
7
|
Quan hệ quốc tế
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
18.75
|
22
|
25
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
18.75
|
8
|
25
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
18.75
|
22
|
25
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
18.75
|
8
|
25
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
8
|
Tâm lý học
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
22
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
22
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8
|
26
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
9
|
Truyền thông đa phương tiện
|
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
26.5
|
26.6
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
26.5
|
8.7
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
26.5
|
26.6
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
26.5
|
8.7
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
10
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
24.5
|
24.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
8.5
|
24.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
24.5
|
24.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
8.5
|
24.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
11
|
Marketing
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
26.5
|
27.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
8.9
|
27.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
26.5
|
27.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
8.9
|
27.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
12
|
Thương mại điện tử
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
25
|
27
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
8.5
|
27
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
25
|
27
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
8.5
|
27
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
13
|
Tài chính – Ngân hàng
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.5
|
24.5
|
24.8
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.5
|
8.5
|
24.8
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.5
|
24.5
|
24.8
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.5
|
8.5
|
24.8
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
14
|
Kế toán
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.75
|
25
|
25.3
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.75
|
8.3
|
25.3
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.75
|
25
|
25.3
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23.75
|
8.3
|
25.3
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
15
|
Kiểm toán
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
22.75
|
24
|
26.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
22.75
|
8.3
|
26.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
22.75
|
24
|
26.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
22.75
|
8.3
|
26.5
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
16
|
Luật
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
25
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8.2
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
25
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8.2
|
25.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
17
|
Toán học
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16
|
25.25
|
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
18
|
Kỹ thuật phần mềm
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
20.25
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
20.25
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
20.25
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
20.25
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
19
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
16.5
|
24
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
16.5
|
8.1
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
16.5
|
24
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
|
16.5
|
8.1
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
20
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
|
22
|
23.5
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
|
22
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
|
22
|
23.5
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
|
22
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
21
|
Quản lý công nghiệp
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
23
|
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
22
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
25.6
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
8.7
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
25.6
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
|
25.25
|
8.7
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
23
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
22.5
|
20
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
22.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
22.5
|
20
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
22.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
24
|
Kỹ thuật điện
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
16.5
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
16.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
16.5
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
16.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
25
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
21.25
|
20
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
21.25
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
21.25
|
20
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
|
21.25
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
26
|
Công nghệ chế biến lâm sản
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
|
15.75
|
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
27
|
Kiến trúc
|
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
|
15.75
|
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
28
|
Kỹ thuật xây dựng
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
|
15.75
|
19
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
|
15.75
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
|
15.75
|
19
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
|
15.75
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
29
|
Công tác xã hội
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
21
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8
|
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
30
|
Du lịch
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
22
|
24.4
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8.2
|
24.4
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
22
|
24.4
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
|
23.5
|
8.2
|
24.4
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
31
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
20
|
22.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
8
|
22.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
20
|
22.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
8
|
22.7
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
32
|
Quản lý đất đai
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
20
|
21.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
8
|
21.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
20
|
21.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|
|
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
|
15.75
|
8
|
21.6
|
Điểm trung bình các môn lớp 12
|