Tổ hợp A02 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23
2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75
3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74 26.86 23.75
4 Thiết kế đồ họa A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 23.25 20.5 21.75
5 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 22.25 22.9 20.5
6 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 24 23.3 22.75
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 22 21.5 21
8 Quản lý nhà nước C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.25 22.3 18
9 Quan hệ quốc tế C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 18 22.3 18.5
10 Tâm lý học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 22.75 25 22.25
11 Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 25.75 25 23
12 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.25 21.4 19.25
13 Marketing A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 24.5 23.1 22.5
14 Thương mại điện tử A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.25 21.6 21.5
15 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.75 21.4 19.25
16 Kế toán A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 22 21
17 Kiểm toán A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22 20.2 18
18 Luật C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 22.75 24 23.25
19 Toán học A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16 24.5
20 Kỹ thuật phần mềm A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 19.5
21 Công nghệ thông tin A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 15.75
22 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 21.25 20
23 Quản lý công nghiệp A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.25
24 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 24.5 22.3 21.75
25 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 21.75
26 Kỹ thuật điện A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 15.75
27 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 20.5
28 Công nghệ chế biến lâm sản A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15
29 Kiến trúc A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 15
30 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15
31 Công tác xã hội C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 22.75 21 17.25
32 Du lịch C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 22.75 21 18.5
33 Quản lý tài nguyên và môi trường A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15 18.5 15.5
34 Quản lý đất đai A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15 15.5 15.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.75 23 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.75 8.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.75 23 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.75 8.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
2 Thiết kế đồ họa A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 24 24.3 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 24 8.4 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 24 24.3 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 24 8.4 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
3 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 23 25 24.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 23 8.5 24.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 23 25 24.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 23 8.5 24.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 24.75 25 26.2 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 24.75 8.8 26.2 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 24.75 25 26.2 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 24.75 8.8 26.2 Điểm trung bình các môn lớp 12
5 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 22.75 25 24.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 22.75 8.5 24.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 22.75 25 24.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 22.75 8.5 24.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
6 Quản lý nhà nước C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 24 22 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 24 8 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 24 22 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 24 8 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
7 Quan hệ quốc tế C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 18.75 22 25 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 18.75 8 25 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 18.75 22 25 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 18.75 8 25 Điểm trung bình các môn lớp 12
8 Tâm lý học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 22 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 22 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8 26 Điểm trung bình các môn lớp 12
9 Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 26.5 26.6 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 26.5 8.7 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 26.5 26.6 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 26.5 8.7 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
10 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 24.5 24.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 8.5 24.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 24.5 24.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 8.5 24.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
11 Marketing A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 26.5 27.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 8.9 27.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 26.5 27.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 8.9 27.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
12 Thương mại điện tử A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 25 27 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 8.5 27 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 25 27 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 8.5 27 Điểm trung bình các môn lớp 12
13 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.5 24.5 24.8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.5 8.5 24.8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.5 24.5 24.8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.5 8.5 24.8 Điểm trung bình các môn lớp 12
14 Kế toán A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.75 25 25.3 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.75 8.3 25.3 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.75 25 25.3 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23.75 8.3 25.3 Điểm trung bình các môn lớp 12
15 Kiểm toán A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.75 24 26.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.75 8.3 26.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.75 24 26.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 22.75 8.3 26.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
16 Luật C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 25 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8.2 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 25 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8.2 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
17 Toán học A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16 25.25 Điểm trung bình các môn lớp 12
18 Kỹ thuật phần mềm A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 20.25 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 20.25 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 20.25 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 20.25 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
19 Công nghệ thông tin A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 16.5 24 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 16.5 8.1 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 16.5 24 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 16.5 8.1 Điểm trung bình các môn lớp 12
20 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 22 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 22 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 22 23.5 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 22 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
21 Quản lý công nghiệp A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 23 Điểm trung bình các môn lớp 12
22 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 8.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 25.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 25.25 8.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
23 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 22.5 20 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 22.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 22.5 20 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 22.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
24 Kỹ thuật điện A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 16.5 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 16.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 16.5 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 16.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
25 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 21.25 20 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 21.25 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 21.25 20 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 21.25 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
26 Công nghệ chế biến lâm sản A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15.75 Điểm trung bình các môn lớp 12
27 Kiến trúc A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 15.75 Điểm trung bình các môn lớp 12
28 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15.75 19 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15.75 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15.75 19 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 15.75 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
29 Công tác xã hội C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 21 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8 Điểm trung bình các môn lớp 12
30 Du lịch C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 22 24.4 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8.2 24.4 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 22 24.4 Điểm trung bình các môn lớp 12
C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23.5 8.2 24.4 Điểm trung bình các môn lớp 12
31 Quản lý tài nguyên và môi trường A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 20 22.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 8 22.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 20 22.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 8 22.7 Điểm trung bình các môn lớp 12
32 Quản lý đất đai A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 20 21.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 8 21.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 20 21.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 15.75 8 21.6 Điểm trung bình các môn lớp 12
// ===== HOMEPAGE =====