Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Yersin Đà Lạt

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ anh D14; D15; D11; D01; X79; X78; A01 15.5 17 17
2 Tâm lý học D01; B03; C02; B08; D07; C00 15.5 17 17
3 Đông phương học D01; D14; D15; D11; X78; C00; C03; C04 15.5 17 17
4 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; C01; C04; X02; K01; X25 15.5 17 17
5 Luật kinh tế D01; C03; C04; X01; C00; D14; D15 15.5 17 17
6 Công nghệ sinh học A02; B00; B08; X16; X14; X66; C08; D01; B03 15.5 17 17
7 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02 15.5 17 17
8 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02 15.5 17 17
9 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02 15.5 17
10 Công nghệ thực phẩm A02; B00; B08; X16; X14; X66; C08; D01; B03 15.5
11 Kiến trúc D01; C01; C04; X03; H01; V00; V02 15.5
12 Thiết kế nội thất D01; C01; C04; X03; H01; V00; V02 15.5
13 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01; D09; D10; C03; C04; D15; D14; C00; A07 15.5 17 17
// ===== HOMEPAGE =====