Tổ hợp B00 – Khoa Quốc Tế – Đại Học Thái Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh A01; C00; C01; C02; C14; D01; D10; D15 16
2 Quốc tế học A01; C00; C01; C02; C14; D01; D10; D15 16 17
3 Quản trị kinh doanh và tài chính A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17 15
4 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; C14; D01; D04; D05; D07; D10 17 17 15
5 Công nghệ tài chính A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17
6 Kế toán A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17 15
7 Quản lý Tài nguyên và môi trường B00; B02; B08; C02; D01; D04; D07; D10 16 17 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh A01; C00; C01; C02; C14; D01; D10; D15 16 Điểm đã quy đổi
2 Quốc tế học A01; C00; C01; C02; C14; D01; D10; D15 16 17 Điểm đã quy đổi
3 Quản trị kinh doanh và tài chính A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17 15 Điểm đã quy đổi
4 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; C14; D01; D04; D05; D07; D10 17 17 15 Điểm đã quy đổi
5 Công nghệ tài chính A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17 Điểm đã quy đổi
6 Kế toán A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 16 17 15 Điểm đã quy đổi
7 Quản lý Tài nguyên và môi trường B00; B02; B08; C02; D01; D04; D07; D10 16 17 15 Điểm đã quy đổi
// ===== HOMEPAGE =====