|
1
|
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
2
|
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
20
|
Điểm đã quy đổi
|
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
20
|
Điểm đã quy đổi
|
|
3
|
Song ngữ Anh – Hàn
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
20
|
Điểm đã quy đổi
|
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
20
|
Điểm đã quy đổi
|
|
4
|
Song ngữ Anh – Trung
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
16.35
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
5
|
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh
|
D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
|
19.5
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
6
|
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
|
C00; C03; C04; C14; C19; D01; D10; D66; D84
|
19.05
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; D01; D10; D66; D84
|
19.05
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
7
|
Văn học (CTĐT Giáo viên)
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
19.15
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
19.15
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
8
|
Trung Quốc học
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66
|
19.45
|
20
|
22.5
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66
|
19.45
|
20
|
22.5
|
Điểm đã quy đổi
|
|
9
|
Hàn Quốc học
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2
|
17.25
|
19
|
22.5
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2
|
17.25
|
19
|
22.5
|
Điểm đã quy đổi
|
|
10
|
Việt Nam học
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
11
|
Quản trị truyền thông
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
17
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
17
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
12
|
Thư viện – Thiết bị trường học và Văn thư
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
13
|
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16.25
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16.25
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
14
|
Quản lý kinh tế
|
C03; C04; C14; D01; D10; D84
|
16.25
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
15
|
Luật
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
18
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
18
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
16
|
Luật kinh tế
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
18
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
17
|
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh
|
A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
|
19.5
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
18
|
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt
|
A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
|
19.5
|
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
19
|
Toán tin (CTĐT Giáo viên)
|
A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
|
19
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
|
19
|
19
|
|
Điểm đã quy đổi
|
|
20
|
Công tác xã hội
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
21
|
Du lịch
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
22
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
23
|
Quản lý thể dục thể thao
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
15.65
|
17
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
|
15.65
|
17
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
24
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|
|
A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01
|
16
|
18
|
18
|
Điểm đã quy đổi
|