|
1
|
Giáo dục Tiểu học
|
D01
|
25.85
|
26.59
|
26.04
|
|
|
2
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D10; D14; D15; D66
|
15
|
15
|
16
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01
|
20
|
15
|
16
|
|
|
4
|
Chính trị học
|
A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01
|
15
|
15
|
16
|
|
|
5
|
Quản trị kinh doanh
|
B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
|
|
|
|
6
|
Quản trị thương mại điện tử
|
B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
|
|
|
|
7
|
Quản trị logistics
|
B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
|
|
|
|
8
|
Tài chính – Ngân hàng
|
B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
15
|
16
|
|
|
9
|
Kế toán
|
B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
15
|
16
|
|
|
10
|
Luật
|
C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01(Gố
|
18
|
15
|
16
|
|
|
11
|
An toàn, sức khoẻ và môi trường
|
A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
|
15
|
|
|
|
|
12
|
Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
|
A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21
|
15
|
|
|
|
|
13
|
Tin học xây dựng
|
A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21
|
15
|
|
|
|
|
14
|
Nông nghiệp công nghệ cao
|
A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
|
15
|
|
|
|
|
15
|
Kinh tế nông nghiệp
|
A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
15
|
16
|
|
|
16
|
Thú y
|
A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
|
15
|
|
|
|
|
17
|
QTDV Du lịch và Lữ hành
|
B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
|
15
|
15
|
16
|
|