Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hải Phòng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Cao đẳng chính quy ngành Giáo dục Mầm non (CĐ) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 24.03 21
2 Giáo dục Mầm non (ĐH) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 25.73 26.4
3 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 23.85 26.5 19
4 Giáo dục Chính trị A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70 25.73 24.15
5 Sư phạm Toán học A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 23.77 25.11 19
6 Sư phạm Tin học A00; A01; A02; A12; B00; C01; C02; D01 22.2 20.7
7 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 26.47 26.62 19
8 Sư phạm Tiếng Anh A01; D01; D07; D11; D12; D14; D15 24.44 25.25 19
9 Sư phạm công nghệ A00; A01; A02; A13; B00; C01; D01; D07 19.5
10 Sư phạm khoa học tự nhiên A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 22.55 23.7
11 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D84; X25; X78 15 15 15
12 Văn học C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 21.15
13 Kinh tế A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
14 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
15 Marketing A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
16 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
17 Kế toán A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
18 Quản trị văn phòng A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 15
19 Toán học A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 20.5
20 Công nghệ thông tin A00; A01; A02; A12; C01; C02; C04; D01 15 15 15
21 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông A00; A01; A02; A12; C01; C02; C04; D01 15 15 15
22 Kỹ thuật điện A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 15 15
23 Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật A00; B00; B03; B08; C00; C03; C14; D01; X01 15 15
24 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Cao đẳng chính quy ngành Giáo dục Mầm non (CĐ) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 24.03 25.05 Điểm đã quy đổi
2 Giáo dục Mầm non (ĐH) C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 25.73 27.4 Điểm đã quy đổi
3 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 23.85 28.3 19 Điểm đã quy đổi
4 Giáo dục Chính trị A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70 25.73 26.7 Điểm đã quy đổi
5 Sư phạm Toán học A00; A01; A02; B00; C02; D01; C01; D07 23.77 28.6 19 Điểm đã quy đổi
6 Sư phạm Tin học A00; A01; A02; B00; C02; D01; A12; C01 22.2 26 Điểm đã quy đổi
7 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74; C09 26.47 27.85 19 Điểm đã quy đổi
8 Sư phạm Tiếng Anh A01; D01; D14; D15; D07; D11; D12 24.44 27.5 19 Điểm đã quy đổi
9 Sư phạm công nghệ A00; A01; A02; A13; B00; D01; C01; d07 19.5 Điểm đã quy đổi
10 Sư phạm khoa học tự nhiên A00; A01; A02; B00; C02; D01; C01; D07 22.55 27.75 Điểm đã quy đổi
11 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D84; X25; X78 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
12 Văn học C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74; C09 21.15 Điểm đã quy đổi
13 Kinh tế A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
14 Quản trị kinh doanh A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
15 Marketing A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
16 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
17 Kế toán A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
18 Quản trị văn phòng A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
19 Toán học A00; A01; A02; B00; C02; D01; C01; D07 20.5 Điểm đã quy đổi
20 Công nghệ thông tin A00; A01; A02; C02; C04; D01; A12; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
21 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông A00; A01; A02; C02; C04; D01; A12; C01 15 15.5 15.5 Điểm đã quy đổi
22 Kỹ thuật điện A00; A01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; C01 15 15.5 Điểm đã quy đổi
23 Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật A00; B00; B03; B08; C00; C03; C14; D01; X01 15 15.5 Điểm đã quy đổi
24 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78 15 Điểm đã quy đổi
// ===== HOMEPAGE =====