|
1
|
Ngôn ngữ anh
|
D14; D15; D11; D01; X79; X78; A01
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
2
|
Tâm lý học
|
D01; B03; C02; B08; D07; C00
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
3
|
Đông phương học
|
D01; D14; D15; D11; X78; C00; C03; C04
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
4
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; D01; C01; C04; X02; K01; X25
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
5
|
Luật kinh tế
|
D01; C03; C04; X01; C00; D14; D15
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
6
|
Công nghệ sinh học
|
A02; B00; B08; X16; X14; X66; C08; D01; B03
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
7
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
8
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02
|
15.5
|
17
|
17
|
|
|
9
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
A00; A01; C01; X06; X07; D01; K01; X27; X56; X02
|
15.5
|
17
|
|
|
|
10
|
Công nghệ thực phẩm
|
A02; B00; B08; X16; X14; X66; C08; D01; B03
|
15.5
|
|
|
|
|
11
|
Kiến trúc
|
D01; C01; C04; X03; H01; V00; V02
|
15.5
|
|
|
|
|
12
|
Thiết kế nội thất
|
D01; C01; C04; X03; H01; V00; V02
|
15.5
|
|
|
|
|
13
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
D01; D09; D10; C03; C04; D15; D14; C00; A07
|
15.5
|
17
|
17
|
|