Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Đắk Lắk
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Giáo dục Tiểu học
|
A00; C00; C03; C04; D01
|
26.03
|
25.75
|
23.5
|
|
|
2
|
Sư phạm Toán học
|
A00; A01; A04; B00; D01; X26
|
23.96
|
25.7
|
24
|
|
|
3
|
Sư phạm Ngữ văn
|
C00; C03; C04; D01; D14
|
26.25
|
25.73
|
23.2
|
|
|
4
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
A01; D01; D10; D14
|
22.75
|
|
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D10; D14
|
17.85
|
|
|
|
|
6
|
Việt Nam học
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15
|
15
|
|
|
|
|
7
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; C03; C04; D01; X01; X25
|
15
|
|
|
|
|
8
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; D01; X26
|
15
|
|
|
|
|
9
|
Nông nghiệp
|
B00; B03; C02; C08; D01
|
15
|
|
|
|
|
10
|
Du lịch
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15
|
15
|
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D10; D14
|
19.04
|
23.4
|
16.5
|
|
|
2
|
Việt Nam học
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15
|
17
|
17
|
16.5
|
|
|
3
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; C03; C04; D01; X01; X25
|
17
|
17
|
16.5
|
|
|
4
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; D01; X26
|
17
|
17
|
16.5
|
|
|
5
|
Nông nghiệp
|
B00; B03; C02; C08; D01
|
17
|
|
|
|
|
6
|
Du lịch
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15
|
17
|
|
|
|