Tổ hợp C03 – Học Viện An Ninh Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 23.05 21.43 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 23.05 21.6 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
2 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X06 24.63 22.1 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X06 24.63 21.87 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
3 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X08 23.03 22.02 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X08 23.03 22.29 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
4 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X10 18.78 19.97 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X10 18.78 21.49 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
5 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X05 25.58 24.21 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X05 25.58 24.72 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
6 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X07 26.09 23.42 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X07 26.09 24.2 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
7 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X09 26.27 23.35 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X09 26.27 25.42 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
8 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X11 19.63 17.5 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
// ===== HOMEPAGE =====