Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Đắk Lắk

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; C04; D01 26.03 25.75 23.5
2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; D01; X26 23.96 25.7 24
3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14 26.25 25.73 23.2
4 Sư phạm Tiếng Anh A01; D01; D10; D14 22.75
5 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14 17.85
6 Việt Nam học C00; C03; C04; D01; D14; D15 15
7 Quản trị kinh doanh A00; C03; C04; D01; X01; X25 15
8 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; X26 15
9 Nông nghiệp B00; B03; C02; C08; D01 15
10 Du lịch C00; C03; C04; D01; D14; D15 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14 19.04 23.4 16.5
2 Việt Nam học C00; C03; C04; D01; D14; D15 17 17 16.5
3 Quản trị kinh doanh A00; C03; C04; D01; X01; X25 17 17 16.5
4 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; X26 17 17 16.5
5 Nông nghiệp B00; B03; C02; C08; D01 17
6 Du lịch C00; C03; C04; D01; D14; D15 17
// ===== HOMEPAGE =====