Tổ hợp D01 – Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
16
|
15
|
|
|
2
|
Tài chính ngân hàng
|
|
|
16
|
15
|
|
|
3
|
Kế toán
|
|
|
16
|
15
|
|
|
4
|
Hệ thống thông tin
|
|
|
16
|
15
|
|
|
5
|
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng
|
|
|
16
|
15
|
|
|
6
|
Thiết kế nội thất
|
|
|
16
|
15
|
|
|
7
|
Chăn nuôi
|
|
|
15
|
|
|
|
8
|
Khoa học cây trồng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
9
|
Bảo vệ thực vật
|
|
|
15
|
15
|
|
|
10
|
Lâm sinh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
11
|
Quản lí tài nguyên rừng
|
|
|
16
|
15
|
|
|
12
|
Thú y
|
|
|
18
|
16
|
|
|
13
|
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
|
|
|
16
|
15
|
|
|
14
|
Quản lí tài nguyên & Môi trường
|
|
|
16
|
15
|
|
|
15
|
Quản lí đất đai
|
|
|
16
|
15
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
18
|
18
|
|
|
2
|
Tài chính ngân hàng
|
|
|
18
|
18
|
|
|
3
|
Kế toán
|
|
|
18
|
18
|
|
|
4
|
Hệ thống thông tin
|
|
|
18
|
18
|
|
|
5
|
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng
|
|
|
18
|
18
|
|
|
6
|
Thiết kế nội thất
|
|
|
18
|
18
|
|
|
7
|
Chăn nuôi
|
|
|
18
|
|
|
|
8
|
Khoa học cây trồng
|
|
|
18
|
18
|
|
|
9
|
Bảo vệ thực vật
|
|
|
18
|
18
|
|
|
10
|
Lâm sinh
|
|
|
18
|
18
|
|
|
11
|
Quản lí tài nguyên rừng
|
|
|
18
|
18
|
|
|
12
|
Thú y
|
|
|
20
|
18
|
|
|
13
|
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
|
|
|
18
|
18
|
|
|
14
|
Quản lí tài nguyên & Môi trường
|
|
|
18
|
18
|
|
|
15
|
Quản lí đất đai
|
|
|
18
|
18
|
|