Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
|
|
|
18.5
|
|
|
2
|
Ngôn Ngữ Trung Quốc
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
|
20
|
|
|
5
|
Marketing
|
|
|
|
|
|
|
6
|
Tài chính Ngân hàng
|
|
|
|
18
|
|
|
7
|
Kế Toán
|
|
|
|
18
|
|
|
8
|
Kế toán định hướng ACCA
|
|
|
|
|
|
|
9
|
Quản trị nhân lực
|
|
|
|
|
|
|
10
|
Luật
|
|
|
|
19
|
|
|
11
|
Công nghệ thông tin
|
|
|
|
20
|
|
|
12
|
Thiết kế đồ họa số
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Trí Tuệ nhân tạo ứng dụng
|
|
|
|
|
|
|
14
|
Công nghệ Chế tạo máy
|
|
|
|
23
|
|
|
15
|
Cơ điện tử
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
|
|
|
19
|
|
|
17
|
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)
|
|
|
|
21
|
|
|
18
|
Điện lạnh và điều hoà không khí
|
|
|
|
|
|
|
19
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử
|
|
|
|
18
|
|
|
20
|
Công nghệ Bán dẫn
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa
|
|
|
|
18
|
|
|
22
|
Công nghệ Thực phẩm
|
|
|
|
|
|
|
23
|
Kỹ thuật Xây dựng
|
|
|
|
22
|
|
|
24
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
|
|
18.5
|
|
|
25
|
Quản trị khách sạn
|
|
|
|
18
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Ngôn Ngữ Trung Quốc
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Marketing
|
|
|
|
|
|
|
6
|
Tài chính Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Kế Toán
|
|
|
|
|
|
|
8
|
Kế toán định hướng ACCA
|
|
|
|
|
|
|
9
|
Quản trị nhân lực
|
|
|
|
|
|
|
10
|
Luật
|
|
|
|
|
|
|
11
|
Công nghệ thông tin
|
|
|
|
|
|
|
12
|
Thiết kế đồ họa số
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Trí Tuệ nhân tạo ứng dụng
|
|
|
|
|
|
|
14
|
Công nghệ Chế tạo máy
|
|
|
|
|
|
|
15
|
Cơ điện tử
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
|
|
|
|
|
|
17
|
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)
|
|
|
|
|
|
|
18
|
Điện lạnh và điều hoà không khí
|
|
|
|
|
|
|
19
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Công nghệ Bán dẫn
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa
|
|
|
|
|
|
|
22
|
Công nghệ Thực phẩm
|
|
|
|
|
|
|
23
|
Kỹ thuật Xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
24
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
|
|
|
|
|
25
|
Quản trị khách sạn
|
|
|
|
|
|