Tổ hợp D01 – Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Kinh tế
|
|
|
20.5
|
15
|
|
|
2
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
3
|
Kinh doanh quốc tế
|
|
|
15
|
15
|
|
|
4
|
Tài chính – Ngân hàng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
5
|
Kế toán
|
|
|
15
|
15
|
|
|
6
|
Kiểm toán
|
|
|
15
|
15
|
|
|
7
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
|
|
15
|
15
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Kinh tế
|
|
|
24.5
|
18
|
|
|
2
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
18
|
18
|
|
|
3
|
Kinh doanh quốc tế
|
|
|
18
|
18
|
|
|
4
|
Tài chính – Ngân hàng
|
|
|
18
|
18
|
|
|
5
|
Kế toán
|
|
|
18
|
18
|
|
|
6
|
Kiểm toán
|
|
|
18
|
18
|
|
|
7
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
|
|
18
|
18
|
|