Tổ hợp D03 – Trường Đại Học Hoa Sen

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Thiết kế Đồ họa A01; A01; D01; C10 15 15 15
2 Thiết kế Thời trang A01; A01; D01; C10 15 15 16
3 Nghệ thuật số A01; A01; D01; C10 15 15 15
4 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D15; C00 15 18 15
5 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00 15 16
6 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D09; C00 15
7 Kinh tế thể thao A00; A01; D01; D03; D09 17 19 19
8 Tâm lý học A01; D01; D08; C00 15 17 15
9 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; C00 15 17
10 Quan hệ công chúng A00; A01; D01; C00 15 17 15
11 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
12 Digital Marketing A00; A01; D01; D03; D09 15 17 15
13 Marketing A00; A01; D01; D03; D09 15 18 15
14 Kinh doanh Quốc tế A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
15 Thương mại điện tử A00; A01; D01; D03; D09 15 17 15
16 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
17 Công nghệ tài chính A00; A01; D01; D03; D09 17 16 15
18 Kế toán A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
19 Quản trị Nhân lực A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
20 Quản trị công nghệ truyền thông A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
21 Quản trị sự kiện A00; A01; D01; D03; D09 15 16 15
22 Luật A00; A01; D01; C00 15 16
23 Luật Kinh tế A00; A01; D01; C00 15 17 15
24 Kỹ thuật phần mềm A00; A01; D01; D03; D07 15 18 15
25 Trí tuệ nhân tạo A00; A01; D01; D03; D07 16 18 16
26 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D03; D07 15 18 15
27 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; C00 15 16 15
28 Thiết kế Nội thất A00; A01; D01; D09 15 15 15
29 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00; A01; D01; C00 15 16 15
30 Quản trị khách sạn A00; A01; D01; C00 15 16 15
31 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00; A01; D01; C00 15 17 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Thiết kế Đồ họa A01; A01; D01; C10 18 6 6
2 Thiết kế Thời trang A01; A01; D01; C10 18 6 6
3 Nghệ thuật số A01; A01; D01; C10 18 6 6
4 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D15; C00 18 6 6
5 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00 18 6
6 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D09; C00 18
7 Kinh tế thể thao A00; A01; D01; D03; D09 19.45 6 6
8 Tâm lý học A01; D01; D08; C00 18 6 6
9 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; C00 18 6
10 Quan hệ công chúng A00; A01; D01; C00 18 6 6
11 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
12 Digital Marketing A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
13 Marketing A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
14 Kinh doanh Quốc tế A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
15 Thương mại điện tử A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
16 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
17 Công nghệ tài chính A00; A01; D01; D03; D09 19.45 6 6
18 Kế toán A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
19 Quản trị Nhân lực A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
20 Quản trị công nghệ truyền thông A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
21 Quản trị sự kiện A00; A01; D01; D03; D09 18 6 6
22 Luật A00; A01; D01; C00 18 6
23 Luật Kinh tế A00; A01; D01; C00 18 6 6
24 Kỹ thuật phần mềm A00; A01; D01; D03; D07 18 6 6
25 Trí tuệ nhân tạo A00; A01; D01; D03; D07 18.73 6 6
26 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D03; D07 18 6 6
27 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; C00 18 6 6
28 Thiết kế Nội thất A00; A01; D01; D09 18 6 6
29 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00; A01; D01; C00 18 6 6
30 Quản trị khách sạn A00; A01; D01; C00 18 6 6
31 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00; A01; D01; C00 18 6 6
// ===== HOMEPAGE =====