Tổ hợp D03 – Trường Đại Học Luật Hà Nội
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01
|
23.2
|
25.25
|
24.5
|
|
|
2
|
Luật
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
24.15
|
26.25
|
25.75
|
|
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
24.15
|
22.85
|
25.75
|
|
|
3
|
Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
19.75
|
|
18.15
|
|
|
4
|
Luật Kinh tế
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
25.55
|
26.9
|
26.5
|
|
|
5
|
Luật Thương mại quốc tế
|
D01
|
24.15
|
26
|
25.75
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01
|
26.7
|
27.43
|
27.61
|
|
|
2
|
Luật
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
27.56
|
27.64
|
28.55
|
|
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
27.56
|
22.82
|
28.55
|
|
|
3
|
Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
23.25
|
|
22.53
|
|
|
4
|
Luật kinh tế
|
D01; D02; D03; D04; D05; D06
|
28.15
|
29.54
|
29.73
|
|
|
5
|
Luật thương mại quốc tế
|
D01
|
27.56
|
28.78
|
29
|
|