Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm tiếng Anh A01; D01; D09; D14 27.1 27.24 27.17
2 Sư phạm tiếng Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 21.45 23.07 22
3 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D04; D09; D10; D14; D15 27.25 26.09 24.98
4 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14 20.35 23.58 23.22
5 Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) A01; D01; D09; D10; D14 18.95 17.13 15.07
6 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D09; D10; D14; D15 17.25 18.38 15.54
7 Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 18.3 21.09 21.08
8 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65 23.65 25.11 25.28
9 Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D09; D10; D14; D15 20.35 22.6
10 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D09; D10; D14; D15; DD2 21.65 25.07 25.14
11 Ngôn ngữ Thái Lan D01; D09; D10; D14; D15 19.3 22.09 22.43
12 Quan hệ quốc tế D01; D09; D10; D14; D15 21.25
13 Quốc tế học D01; D09; D10; D14; D15 18.75 22.05 21.78
14 Đông phương học D01; D06; D09; D10; D14; D15 18.25 20.88 21.81
15 Nhật Bản học D01; D06; D09; D10; D14; D15 18.35
16 Hàn Quốc học D01; D09; D10; D14; D15 20.05 22.38
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm tiếng Anh 28.74 28.67
2 Sư phạm tiếng Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 26.69 26 26.6
3 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D04; D09; D10; D14; D15 29.2 28.71 27.34
4 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14 25.86 27.01 26.79
5 Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) A01; D01; D09; D10; D14 24.79 25.55 22.16
6 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D09; D10; D14; D15 23.28 24.56 24.14
7 Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 24.26 25.6 25.52
8 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65 27.95 27.62 27.21
9 Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D09; D10; D14; D15 25.86 26.8 26.44
10 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D09; D10; D14; D15; DD2 26.82 27.51 27.21
11 Ngôn ngữ Thái Lan D01; D09; D10; D14; D15 25.05 26.34
12 Quan hệ quốc tế D01; D09; D10; D14; D15 26.56
13 Quốc tế học D01; D09; D10; D14; D15 24.6 25.93 25.7
14 Đông phương học D01; D06; D09; D10; D14; D15 24.22 25.24 25.63
15 Nhật Bản học D01; D06; D09; D10; D14; D15 24.28
16 Hàn Quốc học D01; D09; D10; D14; D15 25.63 25
// ===== HOMEPAGE =====