|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D09; D10; D14; D15
|
15
|
16
|
|
|
|
2
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78
|
15
|
16
|
|
|
|
3
|
Quản trị kinh doanh
|
A01; A03; C03; D01; D10; X01; X25
|
15
|
16
|
|
|
|
4
|
Kế toán
|
A01; A03; A09; C02; D01; D10; X01
|
15
|
16
|
|
|
|
5
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; D01; X02; X06; X10; X22; X26; X75; X79
|
16
|
16
|
|
|
|
6
|
Nông nghiệp
|
B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21
|
15
|
|
|
|
|
7
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15
|
15
|
16
|
|
|
|
8
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21
|
15
|
16
|
|
|