Tổ hợp D04 – Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D14; D15; D66; X78 27.07 26.95 25.9
2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90 27.02 26.65 25.15
3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 19.35 23.7 23
4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90 21.4 24.5 24
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D14; D15; D66; X78 27.07 28.5 27.55 Điểm đã quy đổi
2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90 27.02 27.95 26.65 Điểm đã quy đổi
3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 19.35 23.7 24.5 Điểm đã quy đổi
4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90 21.4 26.5 25.85 Điểm đã quy đổi
// ===== HOMEPAGE =====