Tổ hợp D06 – Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Báo chí
|
D01
|
24.7
|
26.07
|
26
|
|
|
2
|
Chính trị học
|
D01
|
25.86
|
25.35
|
24
|
|
|
3
|
Công tác xã hội
|
D01
|
24.49
|
25.3
|
24.8
|
|
|
4
|
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng
|
D01
|
24.8
|
24.64
|
24.75
|
|
|
5
|
Đông Nam Á học
|
D01
|
21.75
|
25.99
|
25.55
|
|
|
6
|
Đông phương học
|
D01
|
24.5
|
25.05
|
24.15
|
|
|
7
|
Hán Nôm
|
D01
|
24.26
|
25.41
|
25.25
|
|
|
8
|
Hàn Quốc học
|
D01
|
24.33
|
25.01
|
24.25
|
|
|
9
|
Khoa học quản lý
|
D01
|
24.18
|
25.22
|
24
|
|
|
10
|
Lịch sử
|
D01
|
25.8
|
25.45
|
25.25
|
|
|
11
|
Lưu trữ học
|
D01
|
24.54
|
24.93
|
24.15
|
|
|
12
|
Ngôn ngữ học
|
D01
|
25.25
|
25.75
|
25.5
|
|
|
13
|
Nhân học
|
D01
|
24.3
|
26.45
|
26.75
|
|
|
14
|
Nhật Bản học
|
D01
|
21.75
|
25.83
|
25.25
|
|
|
15
|
Quan hệ công chúng
|
D01
|
25.45
|
25.99
|
26
|
|
|
16
|
Quản lý thông tin
|
D01
|
24.49
|
25.71
|
25.5
|
|
|
17
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
D01
|
24.37
|
25.73
|
25.25
|
|
|
18
|
Quản trị khách sạn
|
D01
|
23.99
|
25.33
|
25.4
|
|
|
19
|
Quản trị văn phòng
|
D01
|
24.93
|
26.18
|
27
|
|
|
20
|
Quốc tế học
|
D01
|
23
|
24.82
|
23.8
|
|
|
21
|
Tâm lý học
|
D01
|
25.5
|
24.49
|
23.5
|
|
|
22
|
Thông tin – Thư viện
|
D01
|
23.91
|
25.02
|
24
|
|
|
23
|
Tôn giáo học
|
D01
|
23.5
|
25.99
|
25.75
|
|
|
24
|
Triết học
|
D01
|
24.39
|
24.97
|
24.5
|
|
|
25
|
Văn hóa học
|
D01
|
24.72
|
25.65
|
25.2
|
|
|
26
|
Văn học
|
D01
|
25
|
26.3
|
26.25
|
|
|
27
|
Việt Nam học
|
D01
|
24.12
|
25.26
|
24.6
|
|
|
28
|
Xã hội học
|
D01
|
24.5
|
25.77
|
|
|