Tổ hợp D09 – Trường Đại Học Nguyễn Trãi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 15 18 20
2 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; DD2; D66; X78 15 18
3 Quốc tế học C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D66; X78 15 18 22
4 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 15 18 22
5 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 15 18
6 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X28; X56; X57 15 18 22
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 18 18 18
2 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; DD2; D66; X78 18 18
3 Quốc tế học C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D66; X78 18 18 18
4 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 18 18 18
5 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 18 18
6 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X28; X56; X57 18 18 18
// ===== HOMEPAGE =====