Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C00; C03; C04; D01; D10; D15 24.5 22 15
2 Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 25.8 25.5 21.5
3 Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 25.95 26.3 22
4 Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa C00; D01; D14; D15 26.75 27.85 24.25
5 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội C00; C14; D01; D14; D15 25.95 25.85 22
6 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch C00; C14; D01; D14; D15 26.55 27.25 24
7 Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch C00; C14; D01; D04; D14; D15 24.8
8 Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng C00; C14; D01; D04; D14; D15 25
9 Thông tin – Thư viện C00; D01; D09; D15 24.8 24 16
10 Kinh doanh xuất bản phẩm C00; C03; C14; D01; D10; D14; D15 24.95 25.3 21
11 Du lịch C00; C14; D01; D04 26 26.75 23.75
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành C00; C14; D01; D04 26.05 27 24
13 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch C00; C14; D01; D04 25.85 26.5 23.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C00; C03; C04; D01; D10; D15 25.5 26 15
2 Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 26.8 26 21.5
3 Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 26.95 26.5 21.25
4 Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa C00; D01; D14; D15 27.75 27.5 25.5
5 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội C00; C14; D01; D14; D15 26.95 26.4 23
6 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch C00; C14; D01; D14; D15 27.55 27 24.5
7 Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch C00; C14; D01; D04; D14; D15 25.8
8 Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng C00; C14; D01; D04; D14; D15 26
9 Thông tin – Thư viện C00; D01; D09; D15 25.8 24.75 15
10 Kinh doanh xuất bản phẩm C00; C03; C14; D01; D10; D14; D15 26 26 21.5
11 Du lịch C00; C14; D01; D04 27 26.5 24
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành C00; C14; D01; D04 27.05 26.5 24.25
13 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch C00; C14; D01; D04 26.85 26.2 24
// ===== HOMEPAGE =====