Tổ hợp D11 – Trường Đại học Sao Đỏ

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D15; D78; D83 26.1 21.74
2 Sư phạm công nghệ A00; A16; C01; D01 21.68 19
3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D71; C03; C04 15
4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D14; D66; D71; C03; C04 15 18 18
5 Quản trị kinh doanh A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 16 16
6 Kế toán A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 16 16
7 Luật C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 18
8 Công nghệ thông tin A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 17 17
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 17 17
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 18 18
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 17 17
12 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 16 16
13 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 17 17
14 Công nghệ dệt, may A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 15 16 16
15 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 15 16 16
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D15; D78; D83 27.87 24
D01; D15; D78; D83 27.87 24
2 Sư phạm công nghệ A00; A16; C01; D01 25.46 24
A00; A16; C01; D01 25.46 24
3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D71; C03; C04 18
4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D14; D66; D71; C03; C04 18 18 18
D01; D14; D66; D71; C03; C04 18 18 20
D01; D14; D66; D71; C03; C04 18 20 18
D01; D14; D66; D71; C03; C04 18 20 20
5 Quản trị kinh doanh A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
6 Kế toán A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
7 Luật C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 19
8 Công nghệ thông tin A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
12 Kỹ thuật cơ điện tử A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
13 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
14 Công nghệ dệt, may A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 18 20
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 18
A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 18 20 20
15 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 18 18 18
C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 18 18 20
C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 18 20 18
C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 18 20 20
// ===== HOMEPAGE =====