Tổ hợp D14 – Trường Đại Học Quang Trung

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D09; D01; D10; D14; D15; D66; D84 14 15 15
2 Quản trị kinh doanh C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A09; D10; D15; D14; A01 13
3 Tài chính – Ngân hàng C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A01; A09; D10 13
4 Kế toán C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A01; A09; D10 13
5 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X03 14 16 16
6 Công nghệ Kỹ thuật xây dựng A01; A04; C01; C02; C04; D01; D10; D14; X06; X07; X22; X02; A00 13
7 Điều dưỡng B00; B03; B08; C02; B04; A00; C08; D07; A02; C06; C05; D08; D13; D12; D01 17
8 Y tế công cộng A00; A02; B00; B03; B04; B08; C02; C05; C06; C08; D01; D08; D12; D13; D07 14
9 Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; A00; A01; A09; D10 13 15 15
10 Quản trị Khách sạn – Nhà hàng C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; A00; A01; A09; D10 13 15 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D09; D10; D14; D15; D66; D84; D01 18 18 18
2 Quản trị kinh doanh A01; C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A09; D10; D14; D15 18
3 Tài chính – Ngân hàng C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A01; A09; D10 18
4 Kế toán C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A01; A09; D10 18
5 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C02; C03; C04; D01; X02; X03 18 18 18
6 Công nghệ Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; C02; C04; D01; D10; D14; X02; A04; X06; X07; X22 18
7 Điều dưỡng A00; A02; B00; B03; B04; B08; C02; C05; C06; C08; D01; D13; D07; D08; D12 18.5
8 Y tế công cộng A02; B00; B03; B04; B08; C02; A00; C05; C06; C08; D01; D07; D08; D12; D13 18
9 Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; A00; A01; A09; D10 18 18 18
10 Quản trị Khách sạn – Nhà hàng C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; A00; A01; A09; D10 18 18 18
// ===== HOMEPAGE =====