Tổ hợp D23 – Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Điều dưỡng
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33
|
17
|
19
|
19
|
|
|
2
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học
|
A00; A02; B00; B08; D07; D23; D33; X10; X14
|
17
|
19
|
19
|
|
|
3
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; X26
|
17
|
19
|
19
|
|
|
4
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33
|
17
|
19
|
19
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Điều dưỡng
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33
|
19.5
|
|
|
|
|
2
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học
|
A00; A02; B00; B08; D07; D23; D33; X10; X14
|
19.5
|
|
|
|
|
3
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; X26
|
19.5
|
|
|
|
|
4
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng
|
A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33
|
19.5
|
|
|
|