Tổ hợp D44 – Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; D14; D15
|
30
|
27.1
|
25.5
|
|
|
2
|
Sư phạm Tiếng Pháp
|
D01; D03; D15; D44
|
27.4
|
19
|
19
|
|
|
3
|
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
|
D01; D04; D15; D45
|
30
|
26.5
|
24.85
|
|
|
4
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D14; D15
|
23
|
21.5
|
19.5
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Nga
|
D01; D02; D14; D15; D42; D62
|
15
|
15
|
15
|
|
|
6
|
Ngôn ngữ Pháp
|
D01; D03; D14; D15; D44; D64
|
15
|
15
|
15
|
|
|
7
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D15; D45
|
26.6
|
24.5
|
23
|
|
|
8
|
Ngôn ngữ Nhật
|
D01; D06; D15; D43
|
16.25
|
20.5
|
19.5
|
|
|
9
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
D01; D14; D15; DH1; DH5
|
23.6
|
24.5
|
22.5
|
|
|
10
|
Quốc tế học
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
15
|
|
15
|
|
|
11
|
Việt Nam học
|
C00; D01; D14; D15; D66; X78
|
15
|
15
|
15
|
|
|
12
|
Hoa Kỳ học
|
D01; D14; D15; D66
|
15
|
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; D14; D15
|
30
|
28.2
|
27.25
|
|
|
2
|
Sư phạm Tiếng Pháp
|
D01; D03; D15; D44
|
27.66
|
19
|
18
|
|
|
3
|
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
|
D01; D04; D15; D45
|
30
|
27.6
|
25.5
|
|
|
4
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D14; D15
|
24.05
|
23.95
|
20
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Nga
|
D01; D02; D14; D15; D42; D62
|
18
|
18
|
18
|
|
|
6
|
Ngôn ngữ Pháp
|
D01; D03; D14; D15; D44; D64
|
18
|
18
|
18
|
|
|
7
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D15; D45
|
26.94
|
25.7
|
25.5
|
|
|
8
|
Ngôn ngữ Nhật
|
D01; D06; D15; D43
|
18.43
|
18.05
|
19
|
|
|
9
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
D01; D14; D15; DH1; DH5
|
24.38
|
25.5
|
25
|
|
|
10
|
Quốc tế học
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
18
|
18
|
18
|
|
|
11
|
Việt Nam học
|
C00; D01; D14; D15; D66; X78
|
18
|
18
|
18
|
|
|
12
|
Hoa Kỳ học
|
D01; D14; D15; D66
|
18
|
|
|
|