Tổ hợp D65 – Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D14; D09; D15; D66 16 17 17
2 Tâm lý học A08; B00; C00; D01; D14; D15 16 16 17
3 Đông phương học C00; D01; D14; D15; D63; D65 15 16 17
4 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; D01; D09; D10 16 17
5 Quan hệ công chúng A00; A01; C00; C03; C19; D01 16 17
6 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A09; C14; D01 15 17 17
7 Thương mại điện tử A00; A01; A07; X02; C14; D01 15 16 17
8 Kế toán A00; A01; C01; C14; D01; D07 15 16 17
9 Luật kinh tế A00; A01; C00; C20; D01; D66 18 17 17
10 Khoa học máy tính 17 17
11 Công nghệ thông tin A00; A01; X06; X02; D01; D07 16 17
12 Logistic và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; A07; C14; D01; D66 16 17 17
13 Quản trị khách sạn A00; A01; A07; A09; C00; D01 15 16 17
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D14; D09; D15; D66 18 20 18.5
A01; D01; D14; D09; D15; D66 18 6.5 18.5
2 Tâm lý học A08; B00; C00; D01; D14; D15 18 20 19
A08; B00; C00; D01; D14; D15 18 6.5 19
3 Đông phương học C00; D01; D14; D15; D63; D65 18 20 18.5
C00; D01; D14; D15; D63; D65 18 6.5 18.5
4 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; D01; D09; D10 18 20
A00; A01; C00; D01; D09; D10 18 6.5
5 Quan hệ công chúng A00; A01; C00; C03; C19; D01 18 20
A00; A01; C00; C03; C19; D01 18 6.5
6 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A09; C14; D01 18 20 18
A00; A01; A07; A09; C14; D01 18 6.5 18
7 Thương mại điện tử A00; A01; A07; X02; C14; D01 18 20 18.5
A00; A01; A07; X02; C14; D01 18 6.5 18.5
8 Kế toán A00; A01; C01; C14; D01; D07 18 20 18
A00; A01; C01; C14; D01; D07 18 6.5 18
9 Luật kinh tế A00; A01; C00; C20; D01; D66 18 20 18
A00; A01; C00; C20; D01; D66 18 6.5 18
10 Khoa học máy tính 20 18
6.5 18
11 Công nghệ thông tin A00; A01; X06; X02; D01; D07 18 20
A00; A01; X06; X02; D01; D07 18 6.5
12 Logistic và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; A07; C14; D01; D66 18 20 18.5
A00; A01; A07; C14; D01; D66 18 6.5 18.5
13 Quản trị khách sạn A00; A01; A07; A09; C00; D01 18 20 19
A00; A01; A07; A09; C00; D01 18 6.5 19
// ===== HOMEPAGE =====