|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25
|
25.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25.25
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25.25
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81
|
20
|
25.25
|
25.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
2
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19
|
19.5
|
|
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19
|
19.5
|
|
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19
|
19.75
|
|
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19.25
|
19.5
|
|
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19.25
|
19.5
|
|
|
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81
|
20
|
19.25
|
19.75
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Nhật
|
D01; D06; D14; D15
|
18
|
18.25
|
|
|
|
4
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
D01; A01; D63; D14; D15
|
18
|
18.5
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D14; D15
|
18
|
18.5
|
18.75
|
|
|
D01; A01; D63; D14; D15
|
18
|
18.75
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D14; D15
|
18
|
18.75
|
18.75
|
|
|
5
|
Quan hệ quốc tế
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.5
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.75
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
6
|
Đông phương học
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.5
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.5
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.5
|
18.75
|
|
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.75
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.75
|
18.5
|
|
|
D01; A01; D63; D06; D14; D15
|
18
|
18.75
|
18.75
|
|
|
7
|
Truyền thông đa phương tiện
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
20
|
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
8
|
Quan hệ công chúng
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.5
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84
|
18
|
24.75
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
9
|
Quản trị kinh doanh
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
10
|
Marketing
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
20
|
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
11
|
Kinh doanh quốc tế
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
12
|
Thương mại điện tử
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.5
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.5
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.75
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.75
|
19
|
|
|
13
|
Kiểm toán
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
18
|
18
|
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
18.25
|
18
|
|
|
14
|
Luật
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18
|
|
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18
|
|
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18.25
|
|
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18
|
|
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18
|
|
|
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18.25
|
|
|
15
|
Luật kinh tế
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18
|
|
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18
|
|
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18
|
18.25
|
|
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18
|
|
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18
|
|
|
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15
|
18
|
18.25
|
18.25
|
|
|
16
|
Kỹ thuật phần mềm
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
|
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
|
|
|
|
17
|
Kế toán
|
|
|
|
|
|
|
18
|
Trí tuệ nhân tạo
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
18.25
|
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.25
|
|
|
|
19
|
Tài chính – Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Công nghệ thông tin
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.5
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.5
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.5
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.75
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.75
|
19
|
|
|
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06
|
18
|
18.75
|
19
|
|
|
21
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.5
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14
|
18
|
24.75
|
25.25
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
22
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
23
|
Quản trị khách sạn
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|
|
D01; D14; D15; D66; D08
|
18
|
24.25
|
24.5
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
|