Tổ hợp K01 – Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 17 20 21.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 17 16 16
3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D14; D15 15 15
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; A01; D63; D14; D15 15 15 15
5 Quan hệ quốc tế D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
6 Đông phương học D01; A01; D63; D06; D14; D15 15 15 15
7 Truyền thông đa phương tiện D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 17 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
8 Quan hệ công chúng D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
9 Quản trị kinh doanh D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
10 Marketing D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 17 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
11 Kinh doanh quốc tế D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
12 Thương mại điện tử A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 15 15 15
13 Kiểm toán D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15 15 15
14 Luật D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 15 15 15
15 Luật kinh tế D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 15 15 15
16 Kỹ thuật phần mềm D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 15
17 Kế toán
18 Trí tuệ nhân tạo D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15 15
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 15 15
19 Tài chính – Ngân hàng
20 Công nghệ thông tin A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 15 15 16
21 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
22 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01; D14; D15; D66; D08 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
23 Quản trị khách sạn D01; D14; D15; D66; D08 15 20 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25 25.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25.25 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25.25 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 20 25.25 25.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19 19.5
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19 19.5
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19 19.75
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19.25 19.5
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19.25 19.5
D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 20 19.25 19.75
3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D14; D15 18 18.25
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; A01; D63; D14; D15 18 18.5 18.5
D01; A01; D63; D14; D15 18 18.5 18.75
D01; A01; D63; D14; D15 18 18.75 18.5
D01; A01; D63; D14; D15 18 18.75 18.75
5 Quan hệ quốc tế D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.5 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.75 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
6 Đông phương học D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.5 18.5
D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.5 18.5
D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.5 18.75
D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.75 18.5
D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.75 18.5
D01; A01; D63; D06; D14; D15 18 18.75 18.75
7 Truyền thông đa phương tiện D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
8 Quan hệ công chúng D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.5 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D09; D10; D84 18 24.75 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
9 Quản trị kinh doanh D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
10 Marketing D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 20 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
11 Kinh doanh quốc tế D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
12 Thương mại điện tử A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.5 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.5 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.75 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.75 19
13 Kiểm toán D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 18 18
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 18.25 18
14 Luật D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18.25
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18
D09; D10; D84; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18.25
15 Luật kinh tế D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18 18.25
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18
D09; D84; A01; D01; C00; D66; D14; D15 18 18.25 18.25
16 Kỹ thuật phần mềm D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18
17 Kế toán
18 Trí tuệ nhân tạo D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 18.25
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.25
19 Tài chính – Ngân hàng
20 Công nghệ thông tin A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.5 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.5 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.5 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.75 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.75 19
A01; D07; D01; X26; X27; X28; A00; C01; X06 18 18.75 19
21 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.5 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; A01; D07; D90; D84; D08; D10; D14 18 24.75 25.25 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
22 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
23 Quản trị khách sạn D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01; D14; D15; D66; D08 18 24.25 24.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
// ===== HOMEPAGE =====