Tổ hợp T03 – Trường Đại Học Thành phố Hồ Chí Minh
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
2
|
Xã hội học
|
|
|
15
|
15
|
|
|
3
|
Hàn Quốc học
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Nhật Bản học
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
6
|
Tài chính – Ngân hàng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
7
|
Kế toán
|
|
|
15
|
15
|
|
|
8
|
Luật
|
|
|
15
|
|
|
|
9
|
Luật kinh tế
|
|
|
15
|
15
|
|
|
10
|
Công nghệ thông tin
|
|
|
15
|
15
|
|
|
11
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
12
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
|
|
15
|
15
|
|
|
14
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
15
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Kiến trúc
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
2
|
Xã hội học
|
|
|
15
|
15
|
|
|
3
|
Hàn Quốc học
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Nhật Bản học
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
15
|
15
|
|
|
6
|
Tài chính – Ngân hàng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
7
|
Kế toán
|
|
|
15
|
15
|
|
|
8
|
Luật
|
|
|
15
|
|
|
|
9
|
Luật kinh tế
|
|
|
15
|
15
|
|
|
10
|
Công nghệ thông tin
|
|
|
15
|
15
|
|
|
11
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
12
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
|
|
15
|
15
|
|
|
14
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
|
|
15
|
15
|
|
|
15
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Kiến trúc
|
|
|
|
|
|