|
1
|
Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
|
18
|
|
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
4
|
Thiết kế thời trang (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
D01; X02; X07; X21; X27; V01; V02; V03; H06
|
18
|
|
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
5
|
Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
6
|
Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
8
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
9
|
Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
10
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
11
|
Văn học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15; X70; X78
|
18
|
|
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
12
|
Quản lý văn hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; B03; D01; X02; X17; M06
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; X02; X17; M06
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; X02; X17; M06
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; X02; X17; M06
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
13
|
Tâm lý học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C03; C04; B03; D01; D15; X02; X17; X70
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; D15; X02; X17; X70
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; D15; X02; X17; X70
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C03; C04; B03; D01; D15; X02; X17; X70
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
14
|
Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
15
|
Truyền thông đa phương tiện (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
17
|
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
18
|
Marketing
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
19
|
Digital Marketing
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Digital Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Digital Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
22
|
Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
|
|
|
|
|
|
23
|
Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
24
|
Kinh doanh quốc tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
25
|
Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
26
|
Tài chính – Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
27
|
Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
28
|
Kế toán (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
29
|
Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
30
|
Quản trị văn phòng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A07; C00; D01; D09; D14; X25; X01; X02; X78
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
31
|
Luật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
32
|
Luật kinh tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25; X53
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
6.5
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
6.5
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
6.5
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
|
6.5
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
33
|
Luật kinh tế (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
34
|
Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
35
|
Trí tuệ nhân tạo (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
|
|
18
|
18
|
|
|
|
|
18
|
6
|
|
|
|
|
18
|
18
|
|
|
|
|
18
|
6
|
|
|
|
|
6
|
18
|
|
|
|
|
6
|
6
|
|
|
|
|
6
|
18
|
|
|
|
|
6
|
6
|
|
|
36
|
Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
37
|
Công nghệ thông tin (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
38
|
Trí tuệ nhân tạo
|
A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
|
18
|
|
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
39
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
40
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
41
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
42
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
43
|
Quản trị khách sạn (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
18
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
18
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
6
|
18
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
|
6
|
6
|
6
|
Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
|
|
44
|
Quản trị khách sạn (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)
|
|
|
|
|
|
|
45
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
18
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
18
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|
|
C00; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
|
18
|
6
|
6
|
Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
|