Tổ hợp X16 – Trường Đại học Tân Tạo
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D07; D08; X25
|
15
|
15
|
15
|
|
|
2
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
15
|
15
|
|
|
3
|
Kinh doanh quốc tế
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
15
|
15
|
|
|
4
|
Tài chính ngân hàng
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
15
|
15
|
|
|
5
|
Kế toán
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
15
|
15
|
|
|
6
|
Khoa học máy tính
|
A00; A01; D01; D07; X07; X25; X26; X27; X56
|
15
|
15
|
15
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D07; D08; X25
|
15
|
|
18
|
|
|
2
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
|
18
|
|
|
3
|
Kinh doanh quốc tế
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
|
18
|
|
|
4
|
Tài chính ngân hàng
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
|
18
|
|
|
5
|
Kế toán
|
A00; A01; D01; D07; C01; X01
|
15
|
|
18
|
|
|
6
|
Khoa học máy tính
|
A00; A01; D01; D07; X07; X25; X26; X27; X56
|
15
|
|
18
|
|