Tổ hợp X16 – Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Y khoa
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
22
|
24
|
22.75
|
|
|
2
|
Y học dự phòng (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Y học cổ truyền (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Dược học
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
19
|
21
|
21
|
|
|
5
|
Điều dưỡng
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
20.5
|
21
|
19
|
|
|
6
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Y tế công cộng
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
16
|
16
|
16
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Y khoa
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
25.28
|
25.25
|
25
|
|
|
2
|
Y học dự phòng (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Y học cổ truyền (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Dược học
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
23.5
|
22
|
22
|
|
|
5
|
Điều dưỡng
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
24.39
|
21
|
18
|
|
|
6
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến)
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Y tế công cộng
|
B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07
|
18
|
16
|
16
|
|