Tổ hợp X25 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5
2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18
3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91
5 Kinh tế quốc tế A01; D01; D07 19.6 23.8 24.78
6 Việt Nam học D01 21.88 23.75 22.5
7 Truyền thông đa phương tiện D01 23.75 26.52 25.89
8 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07 19.2 23.61 24.54
9 Marketing A01; D01; D07 21.2 24.97 25.41
A01; D01; D07 24.97 25.41
10 Thương mại điện tử A01; D01; D07 21.5 25 24.97
11 Tài chính – Ngân hàng A01; D01; D07 18.5 24.31 24.49
12 Kế toán A01; D01; D07 18.78 23.86 24.35
13 Luật kinh tế D01 22.3 25.8 23.96
14 Khoa học máy tính A01; D01; D07 15
15 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A01; D01; D07 15
16 Hệ thống thông tin A01; D01; D07 15
17 Công nghệ thông tin A01; D01; D07 16
18 Trí tuệ nhân tạo A01; D01; D07 16
19 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01; D01; D07 20.4 24.49 24.77
20 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01; D01; D09; D10 19.15 23.33 23.84
21 Quản trị khách sạn A01; D01; D09; D10 19.15 22.85 24.1
// ===== HOMEPAGE =====