Tổ hợp D15 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp K01 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp D14 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp C01 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp X25 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp A01 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more