Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật phục hồi chức năng năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | RET1 | 12.39 | |||
| 2 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720603 | 16 | |||
| 3 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720603 | A00, A01, A02, B00, B08, D07, D23, D28, D33 | 18 | ||
| 4 | Đại Học Phenikaa | RET1 | A00, B00, B03, B08, D07, X10 | 19 | ||
| 5 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720603 | A00, A01, A02, B00, B08, D07, D23, D28, D33 | 19.5 | ||
| 6 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720603 | 21.26 | |||
| 7 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720603 | A00, B00, B08, D07 | 21.26 | ||
| 8 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720603 | D07 | 21.6 | ||
| 9 | Đại Học Y Tế Công Cộng | 7720603 | A00, A01, B00, B03, C01, D01 | 22 | ||
| 10 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | 7720603 | A00, B00, B08, D07 | 22.85 |