Tổ hợp C01 – Trường Đại học Khánh Hòa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01; C04; C03; C01; B03; C02 25.97 24.44 2 Sư phạm Toán học A00; A01; D07; X26; B00; D01 26.41 3 Sư phạm Ngữ văn C00; D01; D14; D15; C03; C04 26.41 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học An Giang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A02; X01; X06; X08; X10; A01; A03; A04; A05; A06; A07; X05; X24; X26; B00; B02; B03; B08; X04; X12; X14; X20; X65; D01; D07; D09; D10; D14; D15; X25; X27; X28; X78; X80; X81; M00; M01; … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 24.56 28.12 25.65 2 Sư phạm Tin học A01; D01; D07; X26 21.15 24.45 22.25 3 Sư phạm Tiếng Anh D01 23.73 26.46 25.3 Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm 4 Sư phạm Tiếng … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý giáo dục B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39 2 Giáo dục Tiểu học B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 25.12 25.39 24.11 D01 23.5 25.39 24.11 3 Giáo dục chính … Read more

Tổ hợp C01 – Trường Đại Học Phương Đông

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 15 18 20 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 18 24 24 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 15 15 20 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26 18 20 21 … Read more

Tổ hợp C01 – Trường Đại Học Mỏ Địa Chất

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 3 Quản trị kinh doanh 23.75 23.25 4 Tài chính – Ngân hàng 23.75 23.25 5 Kế toán 23.75 23.25 6 Địa chất học 16 16 7 Khoa học dữ liệu 21.75 23 8 … Read more