Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh biên – phiên dịch – Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 3 … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Khoa Học Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Hán Nôm C00; C19; D01; D14; X70 16 2 Triết học A00; C19; D01; D66; X70; X78 16 16 15.5 3 Văn học C00; C19; D01; D14; X70 22 4 Quản lý nhà nước A00; C19; D01; D66; X70; X78 15.5 16 … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Lương Thế Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Quản trị kinh doanh 3 Kế toán 4 Công nghệ thông tin 5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6 Y học cổ truyền STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 … Read more

Tổ hợp C03 – Học Viện Dân Tộc

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số C00; C03; C04; D01 15 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số C00; C03; C04; D01 15

Tổ hợp B00 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5 2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 4 Việt Nam học … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more