Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Kinh Bắc

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 15 15 2 Quản trị kinh doanh 15 15 3 Kế toán 15 15 4 Công nghệ thông tin 15 15 5 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 15 15 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Lương Thế Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Quản trị kinh doanh 3 Kế toán 4 Công nghệ thông tin 5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6 Y học cổ truyền STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Phan Châu Trinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị bệnh viện A00; A01; D01; D07 15 16 15 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị bệnh viện A00; A01; D01; D07 15 16 16

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Văn Lang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; X78 15 16 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78 15 16 16 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5 2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 4 Việt Nam học … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Cửu Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02 15 15 15 2 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 15 15 15 3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại học Tân Tạo

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D08; X25 15 15 15 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07; C01; X01 15 15 15 3 Kinh doanh quốc tế A00; A01; D01; D07; C01; X01 15 15 15 4 Tài chính … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Lạc Hồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; X78; D14; D15; D10; D09 15.1 16.15 15.25 2 Kinh doanh quốc tế D01; X01; X04; Y09; C04; C03 15 17.25 18 3 Truyền thông Đa phương tiện C00; D01; C04; X01; C03; X04 15.1 15.45 15.75 4 … Read more