Tổ hợp D07 – Trường Y Dược Đà Nẵng
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; B00; D07 21.25 24.55 24.7 2 Kỹ thuật hình ảnh y học A00; B00; B08; D07 19 19.8 19.05
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 2 Hộ sinh A00; A02; B00; D01; D07; D08 18.75 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 Điểm … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y khoa A00; B00; B08; D07 22.85 25.47 25 2 Dược học A00; B00; B08; D07 19 23.6 23.75 3 Điều dưỡng đa khoa A00; B00; B08; D07 20.5 20.9 19 4 Điều dưỡng nha khoa A00; B00; B08; D07 20.5 20.6 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y khoa A00; B00 22.1 2 Y học dự phòng A00; B00; D07 17.25 3 Dược học A00; B00; D07 19 23 22.5 4 Điều dưỡng A00; B00; D07 17.5 5 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D07 20 STT … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; X25 23.75 24.5 24 2 Kinh tế A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 25.63 25 24.8 3 Toán kinh … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 2 Kinh tế xây dựng A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 STT … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00 23.09 25.1 24.35
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tiếng Anh thương mại (Business English) (S)(**) D01; D09 24.5 26.3 26.3 Điểm thi THPT và năng lực TA, Anh hệ số 2, Quy về thang 30 2 Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm tiếng Anh A01; D01; D09; D14 27.1 27.24 27.17 2 Sư phạm tiếng Pháp D01; D03; D09; D10; D14; D15 21.45 23.07 22 3 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D04; D09; D10; D14; D15 27.25 26.09 24.98 4 Ngôn … Read more