Tổ hợp A01 – Học Viện Ngoại Giao

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quan hệ quốc tế A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 25.95 26.76 26.8 2 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 25.28 35.38 35.99 3 Kinh tế quốc tế A00; A01; D01; … Read more

Tổ hợp A01 – Trường Đại Học Y Tế Công Cộng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Khoa học dữ liệu A00; A01; B00; D01; D07; X26 19 16.1 16.45 2 Dinh dưỡng B00; B03; B08; C02; D01; D07 22.1 20.4 19.5 3 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A01; B00; B08; D01; D07 18.3 4 Kỹ thuật … Read more

Tổ hợp D30 – Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more

Tổ hợp A01 – Trường Đại Học Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 33.89 35.43 35.38 Thang điểm 40 2 Ngôn ngữ Anh- CTTT D01 32.48 33 Thang điểm 40 3 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D03 23.67 32 31.93 Thang điểm 40 4 Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 … Read more

Tổ hợp D30 – Trường Đại Học Hưng Yên Dương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ hoạ A01; C03; D01; D14; X02 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D84 15 15 15 3 Quản lý nhà nước A08; C19; C20; D01 15 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C19; D01; D14 … Read more